Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Board of Commissioners of Currency, Malaya and British Borneo |
|---|---|
| Năm | 1954-1961 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Cecil Thomas |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The denomination 50, rendered in large horizontally lined numerals, dominates the central field, with the word CENTS inscribed in smaller capitals immediately below. A beaded inner circle surrounds this central device, separating it from the outer legend MALAYA AND BRITISH BORNEO, which runs along the upper periphery. The date appears at the base of the coin between two small decorative rosette stops, flanked by the beaded border. The entire design is enclosed within a fine denticular rim. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1954 - KM#4.1 (security edge) - 8,000,000 1954 - KM#4.1 (security edge) Proof - 1954 - KM#4.2 (without security edge) - 1955 H - KM#4.1 (security edge) - 4,000,000 1956 - KM#4.1 (security edge) - 3,440,000 1956 - KM#4.1 (security edge) Proof - 1957 H - KM#4.1 (security edge) - 2,000,000 1957 H - KM#4.1 (security edge) Proof - 1957 KN - KM#4.1 (security edge) - 2,000,000 1957 KN - KM#4.2 (without security edge) - 1958 H - KM#4.1 (security edge) - 4,000,000 1958 H - KM#4.2 (without security edge) - 1961 - KM#4.1 (security edge) - 17,000,000 1961 - KM#4.1 (security edge) Proof - 1961 - KM#4.2 (without security edge) - 1961 H - KM#4.1 (security edge) - 4,000,000 1961 H - KM#4.1 (security edge) Proof - 1961 H - KM#4.2 (without security edge) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |