| Đơn vị phát hành | French Cochinchina |
|---|---|
| Năm | 1879-1885 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Cents (50 centièmes) (0.50) |
| Tiền tệ | Piastre (1878-1885) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 13.607 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Auguste Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Gad#7, Zay#58, 65 |
| Mô tả mặt trước | Liberty seated left with fasces |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE 1879 BARRE (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Denomination in wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COCHINCHINE FRANÇAISE 50 CENT. A TITRE 0,900.POIDS 13,607 GR. (Translation: French Cochinchina Weights 0,900 pounds or 13.607 grams) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1879 A - - 180 000 1879 A - Proof - 30 1884 A - - 10 000 1884 A - (fr) flan bruni - 1885 A - Proof - 100 |
| ID Numisquare | 2389114500 |
| Ghi chú |