50 Cêntimos

Đơn vị phát hành Angola
Năm 2012
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Centimos
Tiền tệ Second kwanza (1999-date)
Chất liệu Copper-nickel plated steel
Trọng lượng 3.8 g
Đường kính 20.6 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#107, Schön#49
Mô tả mặt trước Logo of the National Bank of Angola with the year below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANCO NACIONAL DE ANGOLA BNA 2012
(Translation: National Bank of Angola NBA 2012)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 cêntimos
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2012 - -
ID Numisquare 6038892020
Ghi chú
×