| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1943-1944 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Centimes (0.50) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.7 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | 1.27 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | 26 June 1950 |
| Tài liệu tham khảo | F#196, Gad#425, KM#914, Schön#212, KM#914.2, KM#914.3, KM#914.4 |
| Mô tả mặt trước | Double bit axe, grain sprigs flank |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LB ETAT FRANÇAIS |
| Mô tả mặt sau | Two oak leaf branches surround the face value and the motto. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ·TRAVAIL·FAMILLE· ·PATRIE· 50 CENTIMES 1944 |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) B Beaumont-le-Roger, France C Castelsarrasin, France(?-1946) |
| Số lượng đúc | 1943 - KM#914.4 (Paris) - 84 501 703 1943 B - KM#914.2 (Beaumont) - 21 916 000 1944 - KM#914.4 (Paris) - 57 569 782 1944 B - KM#914.2 (Beaumont) - 27 334 000 1944 C - KM#914.3 (Castelsarrasin) - 27 176 356 |
| ID Numisquare | 2799887160 |
| Ghi chú |