50 Centimes SOFIM

Địa điểm Glorioso Islands
Năm 1958
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.8 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước An axe in between two ears of wheat and the issuer name at the bottom.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ÉTAT FRANÇAIS LB
Mô tả mặt sau Round countermark: -C- SOFIM ILES GLORIEUSES On a 50 Centimes 1942 France coin
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ·TRAVAIL·FAMILLE· ·PATRIE· 50 -C- SOFIM ILES GLORIEUSES CENTIMES 1942
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 2528355710
Ghi chú
×