| Đơn vị phát hành | New Caledonia |
|---|---|
| Năm | 1921 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Centimes (0.50) |
| Tiền tệ | Franc (1873-1945) |
| Chất liệu | (Stamp encapsulated in aluminium.) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#29, BROU#p.102 |
| Mô tả mặt trước | Aluminum capsule. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE DE L`INDOCHINE NOUMÉA FYP (Translation: Bank of Indochina Noumea) |
| Mô tả mặt sau | Red on red background. Postal stamp encapsulated in aluminium embossing BANQUE DE L`INDOCHINE, NOUMÉA. Kanaka village on stamp. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50c. POSTES RF NOUVELLE CALEDONIE ET DEPENDANCES (Translation: 50c. Postage RF (French Republic) New Caledonia and Dependences) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | FYP FYP (Fallait Y Penser), Paris,France (1920-1924) |
| Số lượng đúc | ND (1921) FYP - - |
| ID Numisquare | 4019067670 |
| Ghi chú |