| Đơn vị phát hành | Belgian Congo (1908-1960) |
|---|---|
| Năm | 1921-1929 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Centimes (0.50) |
| Tiền tệ | Franc (1887-1960) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jules Lagae |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#23, LA#BCM-12 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Albert I with laurel, facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ALBERT KONING DER BELGEN Jul. Lagae |
| Mô tả mặt sau | Oil palm divides denomination and date, Dutch legend |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 CEN 1926 BELGISCH CONGO ** |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1921 - - 4 000 000 1922 - - 5 592 000 1923 - (fr) il existe des surfrappes 1923/1 - 7 208 000 1924 - - 7 000 000 1925 - overdate variety exists - 10 600 000 1926 - - 25 200 000 1927 - - 4 800 000 1928 - - 7 484 000 1929 - overdate variety exists - 116 000 |
| ID Numisquare | 6494561750 |
| Ghi chú |