Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale d'Algérie |
|---|---|
| Năm | 1971-1973 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 50 Centimes (0.50 DZD) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | A central inner circle dominates the field, containing the dual-calendar date '1971 · 1391' (Gregorian and Hijri) above the large numeral '50' denoting the denomination. Below the numeral, the Arabic legend 'خمسون سنتيما' (Fifty Centimes) is inscribed within the inner circle. The outer annulus carries the full Arabic circular legend of the state title 'الجمهورية الجزائرية الديمقراطية الشعبية' (The People's Democratic Republic of Algeria), with a small decorative rosette at the base separating the legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1391 (1971) - - 10,000,000 1393 (1973) - - 10,000,000 |
| Thông tin bổ sung |
Algeria's post-independence coinage underwent a deliberate overhaul in the early 1970s as the Boumediene government pushed state-led industrialization under its National Charter framework. The Banque Centrale d'Algérie, established only in 1963 to replace the French colonial currency apparatus, was still relatively young when this series was authorized. The nickel brass alloy chosen here was a practical concession — aluminum bronze alternatives were considered but nickel brass offered better die longevity at the volumes required.