Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banco Central del Uruguay |
|---|---|
| Năm | 1994-2008 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Right-facing bust effigy of José Gervasio Artigas, national hero and founding father of Uruguay, rendered in relief against a plain field. The portrait is unadorned and depicts Artigas in a military collar. The circular legend surrounding the effigy reads the full official name of the republic. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Large numeral '50' dominates the central field, accompanied by a decorative olive or laurel sprig to the upper left. The denomination legend 'CENTESIMOS' is inscribed in a bold arc below the numeral, separated by a horizontal rule. The date appears in the exergue at the bottom of the coin. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1994 - SA# 136; CG# 151 - Rio de Janeiro mint - 40,000,000 1998 - SA# 139; CG# 160 - Monnaie de Paris - 40,000,000 2002 - SA# 142.1.1; CG# 167.1.A - coin rotation - South Africa mint - 10,000,000 2002 - SA# 142.1.2; CG# 167.1.B - medal rotation rotation - South Africa mint - 2002 - SA# 142.1.3; CG# 167.1.C - 90º/270º rotation - South Africa mint - 2002 - SA# 142.1.4; CG# 167.1.D - other rotation - South Africa mint - 2005 - SA# 145; CG# 174 - Spain mint Thick letters - 2005 - SA# 145; CG# 174 - Spain mint Thin letters - 15,000,000 2008 - SA# 151; CG# 181 - Kremnica mint - 35,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |