Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1978-1990 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central device depicts the Honduran national coat of arms: an equilateral triangle enclosing a volcanic landscape flanked by two towers, with a rising sun and rainbow above, set within an oval cartouche. The oval is encircled by the legend 'REPUBLICA DE HONDURAS, LIBRE, SOBERANA E INDEPENDIENTE' and flanked by two cornucopias and a quiver of arrows. Below the oval, a landscape featuring oak and pine trees alongside mining equipment occupies the lower field. The date '15 DE SEPTIEMBRE DE 1821' and the year of issue appear within the design. The entire composition is rendered in a formal heraldic style with fine relief detail. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS REPUBLICA DE HONDURAS, LIBRE, SOBERANA E INDEPENDIENTE 15 DE SEPTIEMBRE DE 1821 1978 (Translation: Republic of Honduras Republic of Honduras, Free, Sovereign and Independent September 15, 1821) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1978 - Royal Canadian Mint - 12,000,000 1990 - - 5,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |