Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Casa da Moeda |
|---|---|
| Năm | 1927-1968 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 * CENTAVOS * |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1927 - - 2,330,000 1928 - - 6,823,000 1929 - - 9,779,000 1930 - - 1,116,000 1931 - - 7,127,000 1935 - - 902,000 1938 - - 923,000 1940 - - 2,000,000 1944 - - 2,974,000 1945 - - 5,700,000 1946 - - 4,334,000 1947 - - 6,998,000 1951 - - 4,610,000 1952 - - 2,421,000 1953 - - 2,369,000 1955 - - 3,057,000 1956 - - 3,003,000 1957 - - 3,940,000 1958 - - 2,687,000 1959 - - 4,027,000 1960 - - 2,592,000 1961 - - 3,324,000 1962 - - 6,678,000 1963 - - 2,346,000 1964 - - 7,654,000 1965 - - 3,366,000 1966 - - 6,085,000 1967 - - 19,391,000 1968 - - 11,448,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |