| Đơn vị phát hành | China (ancient) |
|---|---|
| Năm | 7-23 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Cash |
| Tiền tệ | Zhu (first reform, 7-9) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.32 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#9.9 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, left to right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | 大 五 十 泉 (Translation: Da Quan Wu Shi Large coin / 50 (value)) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (7-23) - Hartill#9.09: Large size (around 26 mm) - ND (7-23) - Hartill#9.10: Small size (around 21 mm) - |
| ID Numisquare | 4844576670 |
| Ghi chú |