50 Birr Revolution Anniversary

Đơn vị phát hành Ethiopia
Năm 1985
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 Birrs (፭፻፡ብር)
Tiền tệ Birr (1976-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#75, Schön#67
Mô tả mặt trước Large lion head right. The denomination is in Amharic, located above the lion`s head, written as `HAMSA BIR` meaning 50 Birr
Chữ viết mặt trước Ge`ez
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Vertical wheat stalk in centre, star above. Factory with chimney on left, landscape on right. NOTE: 1984AD / EE1977
Chữ viết mặt sau Ge`ez, Latin
Chữ khắc mặt sau 1977 FOUNDING CONGRESS OF W.P.E. & 10TH ANNIVERSARY OF THE REVOLUTION 1984
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1977 (1985) - Proof - 1 000
ID Numisquare 2420039300
Ghi chú
×