| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Afghanis (أفغاني) (50 AFA) |
| Tiền tệ | First afghani (1925-2003) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 25.95 g |
| Đường kính | 38.0 mm |
| Độ dày | 3.05 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1030, Schön#139 |
| Mô tả mặt trước | National symbol, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ISLAMIC STATE OF AFGHANISTAN 50 AFGHANIS |
| Mô tả mặt sau | Gate of Zafar |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | WORLD FOOD SUMMIT 13-17 NOV 1996 ZAFAR GATE IN PAGHMAN VALLEY |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 10 000 |
| ID Numisquare | 4094466080 |
| Ghi chú |