| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Afghanis (أفغاني) (50 AFA) |
| Tiền tệ | First afghani (1925-2003) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 27 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1037, Schön#145 |
| Mô tả mặt trước | National crest & value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ISLAMIC STATE OF AFGHANISTAN 50 AFGHANIS |
| Mô tả mặt sau | Show jumper, jumping fence with statue in background |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | XXVII OLYMPIAD SYDNEY 2000 1999 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - - 10 000 |
| ID Numisquare | 4205072250 |
| Ghi chú |