| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1820-1841 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Tien |
| Tiền tệ | Tiền (1400-1945) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 19 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left, radiant sun at center, scalloped border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 明 寛 通 命 (Translation: Minh Mạng Thông Bảo Minh Mạng (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Dragon facing forward with sun at centre, all with one Chinese ideogram on either side, scalloped border. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 文龍 (Translation: Long Văn Dragon Cash) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1820-1841) - - |
| ID Numisquare | 8379273940 |
| Ghi chú |