| Đơn vị phát hành | Emirate of Bukhara |
|---|---|
| Năm | 1918-1919 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Tenga |
| Tiền tệ | Tenga (1801-1920) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 12.55 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#50 |
| Mô tả mặt trước | `zarb Bukhara` inscription and date in an almond shaped inner border within an outer Greek `meander` style circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước |
بخارا ضرب ۱۳۳۶ (Translation: Struck in Bukhara 1336) |
| Mô tả mặt sau | Inscription `fulus panj tanga` within an outer Greek `meander` style circle. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau |
تنکه فلوس پنج (Translation: 5 Tenga-fulus) |
| Cạnh | Edge can exist as plain, upright or obliquely milled. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1336 (1918) - ۱۳۳۶ - 1337 (1919) - ۱۳۳۷ - |
| ID Numisquare | 4602293040 |
| Thông tin bổ sung |
|