Danh mục
| Đơn vị phát hành | Italy, Napoleonic Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1808-1814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Soldi (0.25) |
| Tiền tệ | Lira (1807-1814) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 1.25 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#5 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Napoleon facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
NAPOLEONE IMPERATORE E RE 1812 (Translation: Napoleon, emperor and king) |
| Mô tả mặt sau | 7 Pointed Crown, value below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
REGNO D`ITALIA 5. SOLDI M (Translation: Italian Kingdom) |
| Cạnh | Smooth or with Stars |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1808 M - (fr) étoiles sur le tranche non relief - C#5.1 - Milan - 1808 M - (fr) étoiles sur le tranche relief - C#5.1 - Milan - 134 923 1809 M - C#5.1 (Milan) - 602 134 1810 M - C#5.1 (Milan) - 1 047 085 1811 M - /10 C#5.1 (Milan) - 1811 M - C#5.1 (Milan) - 2 984 097 1812 B - /M C#5.3 (Bologna) - 390 000 1812 B - C#5.3 (Bologna) - 330 000 1812 M - C#5.1 (Milan) [Rim with 22x☆] - 1 719 019 1812 V - C#5.2 (Venice) - 110 000 1813 B - /M C#5.3 (Bologna) - 320 000 1813 B - C#5.3 (Bologna) - 2 800 000 1813 M - C#5.1 (Milan) - 2 800 000 1814 M - C#5.1 (Milan) - 700 000 1814 M - Error IMPERARORE C#5.1 (Milan) - |
| ID Numisquare | 1505339860 |
| Thông tin bổ sung |
|