Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Tanzania |
|---|---|
| Năm | 1972-1980 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 5 Shilingi |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central design featuring a composition of agricultural motifs symbolic of Tanzania's FAO development programme, including cereal stalks, banana plants, and maize, alongside a dairy cow, representing the fields of agriculture, horticulture, and dairy development. The denomination SHILINGI 5 TANO appears prominently within or around the design, with TANO being the Swahili word for five. The overall arrangement fills the reverse field in a balanced, illustrative style consistent with FAO commemorative coinage of the period. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | SHILINGI 5 TANO |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1972 - Minted in 1971-1972 - 8,000,000 1973 - Minted in 1972-1973 - 5,000,000 1980 - - 5,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |