5 Sen - Hassanal Bolkiah 1st portrait, w/o numeral 'I' in title

Đơn vị phát hành Brunei
Năm 1977-1993
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Sen
Tiền tệ Ringgit / Dollar (1967-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 1.41 g
Đường kính 16.26 mm
Độ dày 0.76 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Christopher Ironside
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#16, Schön#19
Mô tả mặt trước Head right
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SULTAN HASSANAL BOLKIAH .
Mô tả mặt sau Native design denomination below, date at right
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KERAJAAN BRUNEI . 1989 . 5 SEN .
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Singapore Mint, Singapore
Số lượng đúc 1977 - - 920 000
1978 - Royal British Mint - 640 000
1979 - - 650 000
1979 - Proof - 10 000
1980 - - 640 000
1981 - - 960 000
1982 - - 240 000
1983 - - 1 280 000
1984 - - 800 000
1984 - Proof - 3 000
1985 - - 800 000
1985 - Proof -
1986 - - 189 000
1986 - Proof - 7 000
1987 - - 960 000
1988 - - 820 000
1989 - - 1 504 000
1990 - - 1 340 000
1991 - - 1 340 000
1992 - - 1 900 000
1992 - - 1 900 000
1993 - - 1 951 000
ID Numisquare 8460432320
Thông tin bổ sung
×