5 Roubles Weightlifting

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1979
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Roubles (5 SUR)
Tiền tệ Rouble (1961-1991)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 16.67 g
Đường kính 33 mm
Độ dày 2.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1991
Tài liệu tham khảo Y#166
Mô tả mặt trước Emblem of the USSR with value below.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước СССР 5 РУБЛЕЙ
(Translation: USSR 5 Roubles)
Mô tả mặt sau Weight lifting.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau ИГРЫ XXII ОЛИМПИАДЫ · МОСКВА · 1980 ЛМД 1979
(Translation: Games of the XXII Olympiad Moscow · 1980 LMD)
Cạnh Milled
Xưởng đúc ЛМД
Saint Petersburg / Leningrad /
Petrograd, Russia (1724-date)
ММД
Moscow Mint (Московский монетный
двор), Russia (?-date)
Số lượng đúc 1979 ЛМД - - 103 539
1979 ЛМД - Proof - 53 964
1979 ММД - - 103 539
1979 ММД - Proof - 53 964
ID Numisquare 3068087830
Ghi chú
×