Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Imperial Russian Mint |
|---|---|
| Năm | 1859-1885 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse displays the Imperial Russian double-headed eagle rendered in high relief, with both heads crowned by imperial crowns and surmounted by a larger central crown bearing a cross finial. The eagle's wings are spread wide and elaborately detailed with finely engraved feathers, each wing adorned with a series of small armorial shields depicting the heraldic emblems of the Russian provinces. The central breast shield bears the mounted figure of St. George slaying the dragon. The eagle's talons hold a sceptre to the left and an orb surmounted by a cross to the right. The mintmaster's initials МИ appear in the lower field beneath the eagle's tail. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | М И (Translation: M I) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1859 СПБ ПФ - - 3,900,004 1860 СПБ ПФ - - 3,600,002 1861 СПБ ПФ - - 3,500,003 1862 СПБ МИ - - 6,354,009 1863 СПБ МИ - - 7,200,003 1864 СПБ АС - - 3,900,007 1865 СПБ АС - - 3,901,543 1865 СПБ СШ - - 1866 СПБ НI - - 1866 СПБ СШ - - 3,900,006 1867 СПБ НI - - 3,494,100 1868 СПБ НI - - 3,400,003 1869 СПБ НI - - 3,900,003 1870 СПБ НI - - 5,000,005 1871 СПБ НI - - 800,003 1872 СПБ НI - - 2,400,003 1873 СПБ НI - - 3,000,003 1874 СПБ НI - - 4,800,003 1875 СПБ НI - - 4,000,003 1876 СПБ НI - - 6,000,005 1877 СПБ НI - - 6,600,003 1877 СПБ НФ - - 1878 СПБ НФ - - 6,800,006 1879 СПБ НФ - - 7,225,005 1880 СПБ НФ - - 6,200,007 1881 СПБ НФ - - 5,400,007 1882 СПБ НФ - - 4,547,006 1883 СПБ АГ - - 1883 СПБ ДС - - 5,632,017 1884 СПБ АГ - - 4,801,004 1885 СПБ АГ - - 5,343,011 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |