Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Jordan |
|---|---|
| Năm | 1992-1998 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central design features a large stylised numeral '5' superimposed over a geometric lattice or grid pattern, evoking a decorative Islamic geometric motif. To the right of the central device, the denomination is inscribed in two lines in Arabic above two lines in English. The legend 'THE HASHEMITE KINGDOM OF JORDAN' arcs along the upper rim in Latin script, with the dual Hijri and Gregorian date appearing below it in Arabic-Indic numerals. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1412 (1992) - ١٩٩٢ ١٤١٢ - 1414 (1993) - ١٩٩٣ ١٤١٤ - 1416 (1996) - ١٩٩٦مـ~١٤١٦هـ - 1416 (1996) - ١٩٩٦مـ~١٤١٦هـ Mint Sets (KM#MS3) - 1416 (1996) - ١٩٩٦مـ~١٤١٦هـ Proof Sets (KM#PS13) - 3,000 1418 (1998) - ١٩٩٨ ١٤١٨ - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |