| Đơn vị phát hành | Hejaz, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1916 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Piastres (Qirsh) (1/4) |
| Tiền tệ | Riyal (1916-1925) |
| Chất liệu | Silver (.833) |
| Trọng lượng | 7 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#D1 |
| Mô tả mặt trước | Countermark: `Hejaz` Countermarked on Egypt 5 Qirsh, KM#308 Accession date: AH 1327 |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1327 (1916) H - Host date: ٢/١٣٢٧ (1910) - 1327 (1916) H - Host date: ٣/١٣٢٧ (1911) - 1327 (1916) H - Host date: ٤/١٣٢٧ (1912) - 1327 (1916) H - Host date: ٦/١٣٢٧ (1914) - 1327 (1916) H - Host date: x.p.y./١٣٢٧ (obliterated) - |
| ID Numisquare | 7511118610 |
| Ghi chú |