5 Pula

Đơn vị phát hành Botswana
Năm 2013-2016
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Pula
Tiền tệ Pula (1976-date)
Chất liệu Bimetallic: copper-nickel plated steel centre in brass plated steel ring
Trọng lượng 8.7 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#37, Schön#38
Mô tả mặt trước The arms of Botswana with the date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BOTSWANA PULA 2013 IPELEGENG
Mô tả mặt sau Mopane worm on a mopane tree branch, denomination below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 PULA
Cạnh Segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2013 - -
2016 - -
ID Numisquare 2209641700
Ghi chú
×