Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Egypt |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | At center, the Arabic tughra (calligraphic monogram) of Egypt appears within a raised inner circle, flanked to the upper right by the Arabic numeral '٥' (5) and the denomination legend 'جنيهات' (pounds) in Arabic script. The Hijri date '١٤١٠' and Gregorian date '١٩٩٠' are inscribed to the left of the numeral. The outer border carries a bilingual legend reading 'اتحاد البرلمانات الأفريقية' in Arabic at the top, with 'UNION DES PARLEMENTS AFRICAINS • UNION OF AFRICAN PARLIAMENTS' encircling the lower portion in Latin script, all separated from the inner circle by a decorative dashed border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ١٤١٠ - ١٩٩٠ ٥ جنيهات اتحاد البرلمانات الأفريقية UNION DES PARLEMENTS AFRICAINS • UNION OF AFRICAN PARLIAMENTS |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ - 5,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |