Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bangladesh Bank |
|---|---|
| Năm | 1977-1994 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse depicts an agricultural and industrial scene featuring a gear wheel, a traditional swing plough, and a tractor drawing a plough, alluding to the FAO theme of food production and rural development. The country name appears in Bengali script along the upper area of the field. The numeral of value and the date are inscribed to the right in Bengali script, with the denomination in Bengali words positioned below the central design. The overall composition reflects the coin's FAO commemorative purpose within a functional circulation issue. |
| Chữ viết mặt sau | Bengali |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1977 - ১৯৭৭; Royal Canadian Mint - 90,000,000 1978 - ১৯৭৮; Royal Canadian Mint - 52,432,000 1979 - ১৯৭৯; Royal Canadian Mint - 120,096,000 1980 - ১৯৮০ - 127,008,000 1981 - ১৯৮১ (Never Minted) - 72,992,000 1994 - ১৯৯৪ - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |