Danh mục
| Đơn vị phát hành | Ravensburg (notgeld), City of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 5 Pfennigs (5 Pfennige) (0.05) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 16.1 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Octagonal (8-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#440.1, Men05#21194.1, Men18#26473.1 |
| Mô tả mặt trước | City name and date surrounding Coat of Arms centered |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | OBERAMTSSTADT RAVENSBURG ✶1918✶ |
| Mô tả mặt sau | Legend surrounding denomination centered |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD DER STADT RAVENSBURG 5 ✶ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1918 - F#440.1 - 60 500 1918 - F#440.1 a) Obverse: CoA is 7.0 mm high - 1918 - F#440.1 b) Obverse: CoA is 7.5 mm high, upper left corner of CoA is 0.5 mm from S in OBERAMTS - 1918 - F#440.1 c) AS b) with the corner of CoA being 1.0 mm from S. REV: Denomination show top left (Anstrich) R in DER - 1918 - F#440.1 d) AS c) REV: Denomination show top left (Endstrich) R in DER - 1918 - F#440.1 e) CoA is 8.0 mm high - |
| ID Numisquare | 7320162040 |
| Thông tin bổ sung |
|