5 Pesetas - Juan Carlos I with mintmark

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1982-1989
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Pesetas (5 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Copper-nickel (75% copper, 25% nickel)
Trọng lượng 5.75 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Manuel Marín Jimeno
Reverse: Francisco Martínez Tornero
Lưu hành đến 1 January 1997
Tài liệu tham khảo KM#823, Schön#53
Mô tả mặt trước Head of King Juan Carlos I facing left.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA 1983
(Translation: Juan Carlos I King of Spain 1983)
Mô tả mặt sau Crossed Scepters within the Order of the Golden Fleece with crown on top divide value 5 and PTAS, the abbreviation for pesetas.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 PTAS M
(Translation: 5 PTAS M)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1982 M - - 51 000 000
1983 M - - 200 000 000
1984 M - - 169 000 000
1989 M - - 109 270 000
ID Numisquare 5770161100
Ghi chú
×