Danh mục
| Đơn vị phát hành | Montenegro |
|---|---|
| Năm | 1909 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Perpera |
| Tiền tệ | Perper (1906-1918) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 24 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Stephan Schwartz |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6 |
| Mô tả mặt trước | Bare head left, legend around, dates below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
НИКОЛА I Б. М. КЊАЗ И ГОСПОДАР ЦРНЕ ГОРЕ SS (Translation: Nicholas I Prince and Ruler of Montenegro) |
| Mô tả mặt sau | Crowned mantled arms within sprigs above date and value |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau |
КЊАЖЕВИНА ЦРНА ГОРА 5 ПЕРПЕРA 1909 (Translation: Principality of Montenegro 5 Perpera) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
1909 - - 60 000 |
| ID Numisquare | 7764041620 |
| Thông tin bổ sung |
|