Danh mục
| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1812-1827 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | محمود خان بن عبدالحميد مظفر دام (Translation: Mahmoud Khan Son of Abdel hamid Always Victorious) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1227 (1812) - Year 5 - 1228 (1813) - Year 6 - 1229 (1814) - Year 7 - 1230 (1815) - Year 8 - 1231 (1816) - Year 9 - 1232 (1817) - Year 10 - 1233 (1818) - Year 11 - 1234 (1819) - Year 12 - 1235 (1820) - Year 13 - 1236 (1821) - Year 14 - 1237 (1822) - Year 15 - 1238 (1823) - Year 16 - 1239 (1824) - Year 17 - 1240 (1825) - Year 18 - 1241 (1826) - Year 19 - 1242 (1826) - Year 20 - 1243 (1827) - Year 21 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |