| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 2009-2012 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Ouguiya (5 MRO) |
| Tiền tệ | Old Ouguiya (1973-2018) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 5.5 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 2018 |
| Tài liệu tham khảo | KM#3a, Schön#4a |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms above denomination dividing the year, lettering surrounding. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 20 09 5 OUGUIYA BANQUE CENTRALE DE MAURITANIE |
| Mô tả mặt sau | Emblem (crescent and star with sprigs) with denomination in center, arabic lettering and year surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني ٥ أوقيات ١٤٣٠ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1430 (2009) - - 1434 (2012) - - |
| ID Numisquare | 7547041770 |
| Ghi chú |