| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 New Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#648, BW#909.2, BW#909.2a, BW#909.2b |
| Mô tả mặt trước | National arms, eagle left within D-shaped circle bordered by Aztec glyphs for `hand.` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS 1 ONZA DE PLATA LEY 0.999 (Translation: United Mexican States 1 ounce of silver Fineness 0.999) |
| Mô tả mặt sau | Seated figure sculpture within D-shaped circle bordered by Aztec glyphs for `hand.` |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Mo 1993 BRASERO EFIGIE N$5 (Translation: Effigy brazier) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Mo Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | 1993 Mo - Type I (BW-909.2) - 2 000 1993 Mo - Type I Proof (BW-909.2) - 500 1993 Mo - Type II - 1993 Mo - Type II Proof (BW-909.2b) - 1993 Mo - Type III (BW-909.2a) - 1 580 1993 Mo - Type III Proof (BW-909.2a) - 1 300 |
| ID Numisquare | 9889538330 |
| Ghi chú |