Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1990-2000 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ישראל ✡ |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 5750 (1990) ✡ - התש`ן; Stuttgart; KM#P55 - 7,038 5751 (1991) ✡ - התשנ`א; Utrecht; KM#P61 - 6,617 5752 (1992) ✡ - התשנ״ב; Utrecht; KM#P67 - 6,339 5753 (1993) ✡ - התשנ״ג; Utrecht; KM#P73 - 7,993 5754 (1994) ✡ - התשנ״ד; Utrecht; KM#P80 - 8,000 5755 (1995) ✡ - התשנ״ה; Utrecht; KM#P87 - 10,000 5756 (1996) ✡ - התשנ״ו KM#P95 - 8,000 5757 (1997) ✡ - התשנ״ז KM#P103 - 6,000 5758 (1998) ✡ - התשנ״ח KM#P111 - 8,000 5759 (1999) ✡ - התשנ״ט KM#P119 - 6,000 5760 (2000) ✡ - התש״ס KM#P127 - 4,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |