5 Mun Chon

Đơn vị phát hành Korea (1392-1945)
Năm 1883
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Mun (0.005)
Tiền tệ Mun (1392-1892)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.3 g
Đường kính 28.5 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#211
Mô tả mặt trước -Top to Bottom : 常平 (Sang Pyeong) -Right to Left : 通寶 (Tong Bo)
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước ㅤ常 寶 通  平
(Translation: 常 (Sang): Always 平 (pyong): Constant 通 (Tong): Circulation 寶 (Bo): Treasure)
Mô tả mặt sau -Top : 典 (Chon) - Right to left: 當五 (Dang O) -Bottom : 二 (I)
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau  典 五 當  二
(Translation: 典 (Chon): Central Government Mint 當五(Dang O): Value of 5 mun 二 (I): Series 2)
Cạnh
Xưởng đúc
Central Government Mint (典圜局(Chonhwanguk)), modern-day Seoul, South Korea (1883-1884)
Số lượng đúc ND (1883) 典 - Series 1 (一) -
ND (1883) 典 - Series 10 (十) -
ND (1883) 典 - Series 11 (十一) -
ND (1883) 典 - Series 12 (十二) -
ND (1883) 典 - Series 2 (二) -
ND (1883) 典 - Series 3 (三) -
ND (1883) 典 - Series 4 (四) -
ND (1883) 典 - Series 5 (五) -
ND (1883) 典 - Series 6 (六) -
ND (1883) 典 - Series 7 (七) -
ND (1883) 典 - Series 8 (八) -
ND (1883) 典 - Series 9 (九) -
ID Numisquare 9179399110
Ghi chú
×