| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Millièmes (0.005 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Aluminium-magnesium (95% Aluminium and 5% Magnesium) |
| Trọng lượng | 1.5 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1983 |
| Tài liệu tham khảo | KM#433, Schön#141, Y#139, MHC#401 |
| Mô tả mặt trước | Denomination divides dates, legend above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ٥ مليمات ١٣٩٣ ١٩٧٣ (Translation: Arab Republic of Egypt 5 Milliemes 1973 1393) |
| Mô tả mặt sau | Sun, 2 corn cobs, 2 wheat cobs, Panorama of the Nile with dam over it |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | انتج مزيداً من الطعام ١٥ يناير سنة ١٩٧١ (Translation: Produce more food January 15, 1971) |
| Cạnh | Plain with lettering |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ - 10 000 000 |
| ID Numisquare | 8021213300 |
| Ghi chú |