5 Meticais

Đơn vị phát hành Mozambique
Năm 2006-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Meticais
Tiền tệ New metical (2006-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 6.5 g
Đường kính 27.00 mm
Độ dày 1.75 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Guilfoyle
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#139
Mô tả mặt trước Bank logo, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ·BANCO·DE·MOÇAMBIQUE· 2006
Mô tả mặt sau Timbila (xylophone)
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 METICAIS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2006 - -
2012 - -
2021 - -
ID Numisquare 9885249080
Ghi chú
×