Danh mục
| Đơn vị phát hành | Piedmont-Sardinia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1831-1849 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Lire |
| Tiền tệ | Lira (1816-1861) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Giuseppe Ferraris |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#130 |
| Mô tả mặt trước | Bust to right, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
CAR.ALBERTVS D.G.REX SARD.CYP.ET HIER· 1844 FERRARIS (Translation: Carlo.Alberto, by God`s grace, King of Sardinia, Cyprus and Jerusalem) |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms, value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
DVX SAB· GENVAE ET MONTISF· PRINC· PED. &· P L 5 (Translation: Duke of Savoy, Genua and Montferrat, Prince of Piedmont, etc.) |
| Cạnh | Smooth with inscription FERT |
| Xưởng đúc |
Genoa, Italy Turin, Italy |
| Số lượng đúc |
1831 P - Genoa - 450 952 1831 P - Turin - 49 474 1832 P - Genoa - 316 749 1832 P - Turin - 95 336 1833 P - Genoa - 274 969 1833 P - Turin - 59 877 1834 P - Genoa - 154 000 1834 P - Turin - 36 633 1835 P - Genoa - 336 157 1835 P - Turin - 69 191 1836 P - Genoa - 595 648 1836 P - Turin - 51 105 1837 P - Genoa - 358 582 1837 P - Turin - 35 955 1838 P - Genoa - 307 155 1838 P - Turin - 41 757 1839 P - Genoa - 141 217 1839 P - Turin - 205 075 1840 P - Genoa - 192 978 1840 P - Turin - 50 000 1841 P - Genoa - 313 117 1841 P - Turin - 15 000 1842 P - Genoa - 235 956 1842 P - Turin - 42 446 1843 P - Genoa - 787 538 1843 P - Turin - 36 524 1844 P - Genoa - 1 043 163 1844 P - Turin - 170 915 1845 P - Genoa - 302 584 1845 P - Turin - 42 000 1846 P - Genoa - 264 000 1846 P - Turin - 46 000 1847 P - Genoa - 141 839 1847 P - Turin - 37 175 1848 P - Genoa - 777 939 1848 P - Turin - 78 873 1849 P - Genoa - 738 753 1849 P - Turin - 104 000 |
| ID Numisquare | 3105577310 |
| Thông tin bổ sung |
|