| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 2013 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Livres |
| Tiền tệ | Lebanese pound (1939-date) |
| Chất liệu | Silver (.500) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#55 |
| Mô tả mặt trước | Value over cedar tree (the symbol of Lebanon). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE DU LIBAN ٥ ليرات LIVRES 5 2013-٢٠١٣ (Translation: Bank of Lebanon 5 Livres 2013) |
| Mô tả mặt sau | Pisces |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الحوت (Translation: Fish) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2013 - Proof - 10 000 2013 - Proof Sets - 100 |
| ID Numisquare | 5818145920 |
| Ghi chú |