5 Kwanzas

Đơn vị phát hành Angola
Năm 1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Kwanzas (5 AOA)
Tiền tệ Second kwanza (1999-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 7 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 31 December 2014
Tài liệu tham khảo KM#99
Mô tả mặt trước The emblem of Angola with the date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE ANGOLA 1999
(Translation: Republic of Angola 1999)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 KWANZAS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - -
ID Numisquare 3470509410
Ghi chú
×