Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Kuruş

Đơn vị phát hành Turkey
Năm 1958-1974
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 5 Kuruş (0.05 TRL)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The Turkish national emblem — a crescent moon and five-pointed star — occupies the center of the field in bold relief, both rendered in the characteristic style of the Turkish Republic coinage. The circular legend TÜRKİYE CUMHURİYETİ (Republic of Turkey) runs along the upper periphery in Latin script. A small decorative foliate or laurel sprig motif appears at the base of the design, separating the ends of the legend.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1958 - KM#890.1 (2.5 g) - 25,870,000
1959 - KM#890.1 (2.5 g) - 21,580,000
1960 - KM#890.1 (2.5 g) - 17,150,000
1961 - KM#890.1 (2.5 g) - 11,110,000
1962 - KM#890.1 (2.5 g) - 15,280,000
1963 - KM#890.1 (2.5 g) - 17,680,000
1964 - KM#890.1 (2.5 g) - 18,190,000
1965 - KM#890.1 (2.5 g) - 19,170,000
1966 - KM#890.1 (2.5 g) - 19,840,000
1967 - KM#890.1 (2.5 g) - 16,170,000
1968 - KM#890.1 (2.5 g) - 26,050,000
1969 - KM#890.2 (2.0 g) - 33,630,000
1970 - KM#890.2 (2.0 g) - 29,360,000
1971 - KM#890.2 (2.0 g) - 17,440,000
1972 - KM#890.2 (2.0 g) - 22,670,000
1973 - KM#890.2 (2.0 g) - 17,370,000
1974 - KM#890.3 (1.35 g; without acorns) -
1974 - KM#890.3 (1.35 g) - 13,540,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH