Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Iceland |
|---|---|
| Năm | 1969-1980 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The Icelandic coat of arms occupies the central field, depicting a quartered shield supported by the four Landvættir (guardian spirits of Iceland): Griðungur the bull to the lower left, Gammur the eagle to the upper left, Dreki the dragon to the upper right, and Bergrisi the mountain giant to the lower right. The shield itself bears a silver cross on a blue and red field. The date of issue appears in the lower field below the coat of arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1969 - - 2,000,000 1970 - - 1,000,000 1971 - - 500,000 1973 - - 1,100,000 1974 - - 1,200,000 1975 - - 1,500,000 1976 - - 500,000 1977 - - 1,000,000 1978 - - 4,672,000 1980 - - 2,400,000 1980 - Proof - 15,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |