5 Kopecks - Nikolai I СМ

Đơn vị phát hành Russian Empire
Năm 1831-1839
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Kopecks (5 Копеек) (0.05)
Tiền tệ Rouble (1700-1917)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 22.72 g
Đường kính 36.5 mm
Độ dày 2.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#140.2
Mô tả mặt trước Two-headed eagle with a crown above.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước 1839.
Mô tả mặt sau Denomination.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 5 КОПѢЕКЪ С.М.
(Translation: 5 Kopecks S.M.)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1831 С.М. - Suzun Mint - 5 900 000
1832 С.М. - Suzun Mint - 5 900 000
1833 С.М. - Suzun Mint - 6 295 300
1834 С.М. - Suzun Mint - 5 900 000
1835 С.М. - Suzun Mint - 5 000 000
1836 С.М. - Suzun Mint - 5 000 000
1837 С.М. - Suzun Mint - 5 200 000
1838 С.М. - Suzun Mint - 1 420 000
1839 С.М. - Suzun Mint - 1 400 000
ID Numisquare 8062277490
Ghi chú
×