Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Imperial Russian Mint |
|---|---|
| Năm | 1850-1859 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 5 Kopecks (5 Копеек) (0.05) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Within a laurel wreath tied at top and bottom, the numeral '5' appears prominently at centre, flanked by two small rosette ornaments, with the Cyrillic denomination КОПѢЕКЪ on the line below. The four-digit date follows, punctuated by a full stop, and beneath a decorative rule the mint mark Е.М. identifies the Ekaterinburg Mint. The overall composition is enclosed by a raised milled border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | * 5 * КОПѢЕКЪ 1856. Е. М. (Translation: 5 Kopecks) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1850 Е.М. - - 373,440 1851 Е.М. - - 2,240,640 1852 Е.М. - - 3,960,960 1853 Е.М. - - 1,478,720 1854 Е.М. - - 355,840 1855 Е.М. - - 740,400 1856 Е.М. - - 5,145,920 1857 Е.М. - - 8,675,200 1858 Е.М. - - 19,560,640 1859 Е.М. - - 19,441,360 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |