5 Kopecks - Ekaterina II KM

Đơn vị phát hành Russian Empire
Năm 1781-1796
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Kopecks (5 Копеек) (0.05)
Tiền tệ Rouble (1700-1917)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 51.2 g
Đường kính 42 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#59.5
Mô tả mặt trước Crowned monogram of Ekaterina II divides date within wreath.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước 17 85 I E II
Mô tả mặt sau Crowned double-headed eagle, initials divided below.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau К М ПЯТЬ ∙ КОПѢЕКЪ
(Translation: Five Kopecks)
Cạnh Threadlike
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1781 КМ - Suzun Mint -
1782 КМ - Suzun Mint - 6 014 000
1783 КМ - Suzun Mint - 3 046 000
1784 КМ - Suzun Mint - 4 619 000
1785 КМ - Suzun Mint - 5 577 000
1786 КМ - Suzun Mint - 3 820 000
1787 КМ - Suzun Mint - 2 911 000
1788 КМ - Suzun Mint - 3 354 000
1789 КМ - Suzun Mint - 2 310 000
1790 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1791 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1792 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1793 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1794 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1795 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1796 КМ - Suzun Mint - 3 020 000
ID Numisquare 3353939930
Ghi chú
×