| Đơn vị phát hành | French Polynesia (1957-date) |
|---|---|
| Năm | 1975-2020 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Francs (5 XPF) |
| Tiền tệ | CFP Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Aluminium (95% Aluminium, 5% Magnesium) |
| Trọng lượng | 3.80 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | 30 November 2022 |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#14 |
| Mô tả mặt trước | Liberty sitting on throne, facing left holding lit torch in left hand. Assorted fruit in a cornucopia in bend of right arm. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE I·E· O·M· G.B.BAZOR 2008 (Translation: FRENCH REPUBLIC I · E · O · M · G.B.BAZOR) |
| Mô tả mặt sau | Palm trees on left, sea with sailboat in middle, mountains in distance. Boat with outrigger in foreground, plus assorted fruit in container |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | POLYNESIE 5 F. FRANÇAISE (Translation: French Polynesia) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1975 - Type1 - 500 000 1977 - Type1 - 500 000 1982 - Type1 - 500 200 1983 - Type1 - 800 200 1984 - Type1 - 600 200 1986 - Type1 - 600 000 1987 - Type1 - 400 000 1988 - Type1 - 400 000 1990 - Type1 - 501 600 1991 - Type1 - 720 000 1992 - Type1 - 480 000 1993 - Type1 - 357 600 1994 - Type1 - 480 000 1996 - Type 1; - 100 800 1997 - Type 1 - 451 200 1998 - Type 1 - 792 000 1999 - Type 1 - 552 000 2000 - Type 1 - 885 600 2001 - Type 1 - 1 641 600 2002 - Type 1 - 384 000 2003 - Type 2 - 960 000 2004 - Type 2 - 624 000 2005 - Type 2 - 588 000 2006 - Type 2 - 720 000 2007 - Type 2 - 1 000 200 2008 - Type 2 - 1 060 000 2009 - Type 2 - 900 000 2010 - Type 2 - 700 000 2011 - Type 2 - 900 000 2012 - Type 2 - 158 400 2013 - Type 2 - 2014 - Type 2 - 950 400 2015 - Type 2 - 704 000 2016 - Type 2; - 387 200 2017 - Type 2 - 950 400 2018 - Type 2 - 528 000 2019 - Type 2 - 2020 - Type 2 - |
| ID Numisquare | 5639002660 |
| Ghi chú |