Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Institut d'Émission d'Outre-Mer (IEOM) |
|---|---|
| Năm | 1975-2020 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 5 Francs (5 XPF) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | POLYNESIE 5 F. FRANÇAISE (Translation: French Polynesia 5 Francs) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1975 - Type1 - 500,000 1977 - Type1 - 500,000 1982 - Type1 - 500,200 1983 - Type1 - 800,200 1984 - Type1 - 600,200 1986 - Type1 - 600,000 1987 - Type1 - 400,000 1988 - Type1 - 400,000 1990 - Type1 - 501,600 1991 - Type1 - 720,000 1992 - Type1 - 480,000 1993 - Type1 - 357,600 1994 - Type1 - 480,000 1996 - Type 1; - 100,800 1997 - Type 1 - 451,200 1998 - Type 1 - 792,000 1999 - Type 1 - 552,000 2000 - Type 1 - 885,600 2001 - Type 1 - 1,641,600 2002 - Type 1 - 384,000 2003 - Type 2 - 960,000 2004 - Type 2 - 624,000 2005 - Type 2 - 588,000 2006 - Type 2 - 720,000 2007 - Type 2 - 1,000,200 2008 - Type 2 - 1,060,000 2009 - Type 2 - 900,000 2010 - Type 2 - 700,000 2011 - Type 2 - 900,000 2012 - Type 2 - 158,400 2013 - Type 2 - 2014 - Type 2 - 950,400 2015 - Type 2 - 704,000 2016 - Type 2; - 387,200 2017 - Type 2 - 950,400 2018 - Type 2 - 528,000 2019 - Type 2 - 2020 - Type 2 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |