Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1853-1859 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The imperial arms of France at centre, comprising an oval shield charged with the Napoleonic eagle, set within a chain of the Légion d'honneur and surmounted by the imperial crown. The shield is flanked by two elaborately draped mantles and supported by crossed sceptres and a hand of justice. The denomination 5 F appears to the right of the arms, with the date 1856 in the exergue below. The legend EMPIRE FRANÇAIS arcs around the upper periphery, all within a beaded border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) BB Strasbourg, France (?-1870) D Lyon, France (?-1858) |
| Số lượng đúc | 1853 - (fr) A confirmer - pré série sans le mot essai - 1854 A - KM# 782.1 - 10,599 1855 A - (fr) F. 330/2 - 1855 A - KM# 782.1 - 4,094,200 1855 BB - KM# 782.2 - 882,257 1855 D - KM# 782.3 - 1856 A - (fr) F. 330/7 - petit A - 1856 A - KM# 782.1 - 4,678,445 1856 BB - KM# 782.2 - 2,125,854 1856 D - KM# 782.3 - 2,248,282 1857 A - KM# 782.1 - 72,614 1858 A - KM# 782.1 - 26,734 1859 A - KM# 782.1 - 3,357 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |