Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1803-1805 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Bare-headed bust of Napoleon I facing right, rendered in high relief in the neoclassical style, with naturalistically engraved curling hair. The legend NAPOLEON EMPEREUR. runs along the periphery, divided by the effigy. The engraver's mark — a small monogram — appears at the coin's lower center beneath the truncation. The field is smooth and unadorned, allowing the portrait to dominate the composition. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The denomination 5 / FRANCS. is displayed in two lines at the center of the field, enclosed within a large open laurel and olive wreath tied at the base. The circular legend REPUBLIQUE FRANÇAISE. runs along the upper periphery, while the date in Revolutionary calendar notation — AN 13. — appears in the lower exergual area, flanked by dots. The mint mark is positioned to the right of the wreath at the inner rim. The overall design is characteristic of the early Napoleonic coinage, combining Republican iconography with Imperial titulature. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 12 (1803) A - (fr) F. 303 - ESSAI - AN XII (Rajout Franc 2019) - 13 (1804) A - KM# 662.1 - 5,118,919 13 (1804) B - KM# 662.2 - 4,895 13 (1804) BB - KM# 662.3 - 7,486 13 (1804) D - KM# 662.4 - 24,245 13 (1804) G - KM# 662.5 - 6,463 13 (1804) H - KM# 662.6 - 35,076 13 (1804) I - KM# 662.7 - 332,314 13 (1804) K - KM# 662.8 - different fish - 2,122 13 (1804) K - KM# 662.8 - different lamp - 158,821 13 (1804) L - KM# 662.9 - 206,698 13 (1804) M - KM# 662.10 - 1,546,082 13 (1804) MA - KM# 662.11 - 64,158 13 (1804) Q - KM# 662.12 - 244,795 13 (1804) T - KM# 662.13 - 24,981 13 (1804) U - KM# 662.14 - 20,811 13 (1804) W - KM# 662.15 - 34,062 14 (1805) A - KM# 662.1 - 1,854,305 14 (1805) BB - KM# 662.3 - 825 14 (1805) D - KM# 662.4 - 3,866 14 (1805) H - KM# 662.6 - 31,457 14 (1805) I - KM# 662.7 - 11,511 14 (1805) K - KM# 662.8 - 2,095 14 (1805) L - KM# 662.9 - 14,673 14 (1805) M - KM# 662.10 - 40,285 14 (1805) T - KM# 662.13 - 626 14 (1805) U - KM# 662.14 - 45,112 14 (1805) W - KM# 662.15 - 13,812 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |