| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Francs (5 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Émile Rousseau |
| Lưu hành đến | 17 February 2002 |
| Tài liệu tham khảo | F#343, Gad#773, KM#1006, Schön#297 |
| Mô tả mặt trước | Intertwined patterns with value between mint marks. Country and date to the right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE 1992 5F |
| Mô tả mặt sau | Portrait to the left, name to the right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Pierre Mendès France ER |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1992 - (fr) F. 343/2 - 10 000 363 1992 - Essai - 1 850 |
| ID Numisquare | 8976404880 |
| Ghi chú |