| Đơn vị phát hành | Switzerland (1848-date) |
|---|---|
| Năm | 1939 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Francs (5 CHF) |
| Tiền tệ | Franc (1850-date) |
| Chất liệu | Silver (.835) (16.5% copper) |
| Trọng lượng | 19.5 g |
| Đường kính | 33.6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 November 1939 |
| Tài liệu tham khảo | HMZ 2#1223, Divo/Tob19#–, KM#43 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Switzerland on square shield. Legend in four lines below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SCHWEIZERISCHE LANDESAUSSTELLUNG ZÜRICH 1939 5 FR . EINLÖSBAR BIS 30 . NOV . 1939 (Translation: Swiss Exhibition Convertible until 30 November 1939) |
| Mô tả mặt sau | Two figures with horse and plough, facing left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARBEIT GEMEINSCHAFT F . FISCHER HF (Translation: Work Community) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | HF Huguenin, Le Locle, Switzerland(1868-2022) |
| Số lượng đúc | 1939 HF - HMZ# 2-1223c - 60 000 1939 HF - HMZ# 2-1223d (Matte) - 250 1939 HF - HMZ# 2-1223e (Specimen; 15.0 g) - |
| ID Numisquare | 3002590180 |
| Ghi chú |